字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封割
封割
Nghĩa
1.分封。古代帝王社祭﹐以五色土为坛﹐分封诸侯则割方色之土﹐以茅草包之﹐授予受封者﹐作为分封土地的表示。 2.疆域。
Chữ Hán chứa trong
封
割