字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封垤
封垤
Nghĩa
1.坟状隆起的小土堆。明李时珍《本草纲目.虫二.蚁》"﹝蚁﹞壅土成封﹐曰蚁封﹐以及蚁垤﹑蚁塿﹑蚁冢﹐状其如封﹑垤﹑塿﹑冢也。"
Chữ Hán chứa trong
封
垤
封垤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台