字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封域
封域
Nghĩa
1.疆域﹐领地。 2.借指某一地区或事物的一定范围。 3.指坟墓或陵墓的范围。亦指坟陵。
Chữ Hán chứa trong
封
域