字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封墓轼闾
封墓轼闾
Nghĩa
1.增修坟墓﹐旌表里门﹐表示对贤者的礼遇和尊崇。
Chữ Hán chứa trong
封
墓
轼
闾