字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封妻荫子
封妻荫子
Nghĩa
君主时代功臣的妻子得到封号,子孙世袭官职。
Chữ Hán chứa trong
封
妻
荫
子