字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封嵎
封嵎
Nghĩa
1.亦作"封隅"。 2.封山和嵎山的并称。在浙江德清县莫干山附近,两山相去仅二里,相传古汪芒氏之君防风守此。
Chữ Hán chứa trong
封
嵎