字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
封杀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封杀
封杀
Nghĩa
棒、垒球运动术语。前位跑垒员由于击球员成为跑垒员,被迫放弃原占之垒而向前垒位进发,而防守队员持球比前位跑垒员先触及该垒时,前位跑垒员即被封杀出局。
Chữ Hán chứa trong
封
杀