字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封条
封条
Nghĩa
封闭门户或器物时粘贴的纸条,上面注明封闭日期并盖有印章。
Chữ Hán chứa trong
封
条