字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封树
封树
Nghĩa
1.堆土植树以固疆界。 2.堆土为坟﹐植树为饰。古代士以上的葬礼。《礼记.王制》"庶人县封﹐葬不为雨止﹐不封不树﹐丧不贰事。"孔颖达疏"庶人既卑小﹐不须显异﹐不积土为封﹐不标墓以树。"
Chữ Hán chứa trong
封
树
封树 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台