字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
封殖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封殖
封殖
Nghĩa
1.亦作"封埴"。亦作"封植"。 2.壅土培育。 3.引申为扶植势力;培养人才。 4.堆土为坟﹐植树为饰。 5.谓聚敛财货。
Chữ Hán chứa trong
封
殖