字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封涂
封涂
Nghĩa
1.用泥土堵塞孔穴。
Chữ Hán chứa trong
封
涂