字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封港
封港
Nghĩa
指由于沉船、施工或冰冻等原因,港口或航道停止通航。
Chữ Hán chứa trong
封
港