字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封畛
封畛
Nghĩa
1.封地的边界。 2.泛指疆界。
Chữ Hán chứa trong
封
畛