字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封皮
封皮
Nghĩa
①封面 ②。②信封。③〈方〉包裹在物品外面的纸等。④〈方〉封条。
Chữ Hán chứa trong
封
皮