字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封禅藳
封禅藳
Nghĩa
1.本谓司马相如奏言封禅事的遗书﹐后泛指上奏的遗稿。 2.泛指遗书。
Chữ Hán chứa trong
封
禅
藳