字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封秩
封秩
Nghĩa
1.封官授禄。 2.泛指官爵。
Chữ Hán chứa trong
封
秩