字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封箱
封箱
Nghĩa
1.封起行头箱子﹐指戏院停止演戏。
Chữ Hán chứa trong
封
箱