字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封豕长蛇
封豕长蛇
Nghĩa
1.亦作"封豨修蛇"。 2.大猪与长蛇。喻贪暴者。
Chữ Hán chứa trong
封
豕
长
蛇
封豕长蛇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台