字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封豨
封豨
Nghĩa
1.亦作"封猯"。即封豕。 2.古星宿名。即奎宿。
Chữ Hán chứa trong
封
豨