字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封资修
封资修
Nghĩa
1.封建主义﹑资本主义和修正主义的合称。
Chữ Hán chứa trong
封
资
修