字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封邑
封邑
Nghĩa
1.古时帝王赐给诸侯﹑功臣以领地或食邑。 2.指领地﹑食邑。
Chữ Hán chứa trong
封
邑
封邑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台