封邑

Nghĩa

1.古时帝王赐给诸侯﹑功臣以领地或食邑。 2.指领地﹑食邑。

Chữ Hán chứa trong

封邑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台