字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封金挂印
封金挂印
Nghĩa
1.谓不受赏赐,辞去官职。
Chữ Hán chứa trong
封
金
挂
印
封金挂印 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台