字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封锁线
封锁线
Nghĩa
1.以武装部队﹑警察或人为的设施对某一区域实行封锁隔离的警戒线﹐亦指以炮火封锁的地带。
Chữ Hán chứa trong
封
锁
线