字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封雝
封雝
Nghĩa
1.堤岸深曲处。
Chữ Hán chứa trong
封
雝
封雝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台