字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
射像止啼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
射像止啼
射像止啼
Nghĩa
1.喻威名远震﹐使人畏服。《汉书.酷吏传.郅都》"匈奴至为偶人象都(郅都)﹐令骑驰射﹐莫能中﹐其见惮如此。此为射像事。"《新唐书.郝玼传》"虏大畏﹐道其名﹐以怖啼儿。"此为止啼事◇遂合用以为典实。
Chữ Hán chứa trong
射
像
止
啼