字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
射极跟随器
射极跟随器
Nghĩa
信号从发射极输出的放大器。其特点为输入阻抗高,输出阻抗低,电压放大系数略低于1,负载能力强。也可认为是一种电流放大器。常作阻抗变换和级间隔离用。
Chữ Hán chứa trong
射
极
跟
随
器
射极跟随器 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台