字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
射莎
射莎
Nghĩa
1.指北周豆卢宁百步射莎草的故事。《北史.豆卢宁传》"﹝豆卢宁﹞尝与梁仚定遇于平凉川﹐相与肆射﹐乃相去百步悬莎草以射之﹐七发五中。仚定服其能﹐赠遗尤厚。"后以"射莎"为射技高超之典。
Chữ Hán chứa trong
射
莎