字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
射隼
射隼
Nghĩa
1.《易.系辞下》"易曰'公用射隼于高墉之上﹐获之﹐无不利。'子曰隼者禽也;弓矢者器也;射之者人也。君子藏器于身﹐待时而动∥不利之有。"后即以"射隼"为待机歼敌之喻。
Chữ Hán chứa trong
射
隼