字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
将于 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
将于
将于
Nghĩa
1.古代乐器名。钟的一种。形如瓦缶。腹圆口小。
Chữ Hán chứa trong
将
于