字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
将军炭
将军炭
Nghĩa
1.旧时北京风俗,用红箩炭末塑制成将军形,岁暮植于门之两旁◇亦名"彩妆"。
Chữ Hán chứa trong
将
军
炭