字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
将功补过
将功补过
Nghĩa
1.以功劳补偿过错。
Chữ Hán chứa trong
将
功
补
过
将功补过 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台