字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
将勤补拙
将勤补拙
Nghĩa
1.以勤奋弥补笨拙。唐白居易《自到郡斋题二十四韵》"救烦无若静,补拙莫如勤。"
Chữ Hán chứa trong
将
勤
补
拙