字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
将匠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
将匠
将匠
Nghĩa
1.官名。"将作大匠"的略称。详"将作大匠"。 2.复姓。三国吴有中散大夫将匠彧。见《通志.氏族四》。
Chữ Hán chứa trong
将
匠