字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
将虾钓鳖
将虾钓鳖
Nghĩa
1.喻占人便宜。
Chữ Hán chứa trong
将
虾
钓
鳖