字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
将迎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
将迎
将迎
Nghĩa
1.送往迎来。 2.迎接。 3.逢迎;迎合。 4.将养;保养。
Chữ Hán chứa trong
将
迎