字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
将近 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
将近
将近
Nghĩa
(数量等)快要接近~掌灯时分 ㄧ中国有~四千年的有文字可考的历史。
Chữ Hán chứa trong
将
近