字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
将进酒
将进酒
Nghĩa
1.汉乐府《铙歌》十八曲之一。
Chữ Hán chứa trong
将
进
酒