字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尊萱
尊萱
Nghĩa
1.对自己母亲的敬称。 2.敬称他人之母。
Chữ Hán chứa trong
尊
萱
尊萱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台