字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
小儿麻痹症
小儿麻痹症
Nghĩa
1.又称"脊髓灰质炎"。病毒引起的一种急性传染病。多见于小儿。轻症仅有低热而无瘫痪;重症发热较高﹐肢体疼痛﹐数天内出现软瘫﹐偶然也可危及生命。
Chữ Hán chứa trong
小
儿
麻
痹
症