字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
小六壬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
小六壬
小六壬
Nghĩa
1.旧时占卜法之一。以大安﹑留连﹑速喜﹑赤口﹑小吉﹑空亡六位分列食指﹑中指及无名指上。占时按月﹑日﹑时顺序求之。得大安﹑速喜﹑小吉者为吉﹐其余为凶。俗称报时起课法。
Chữ Hán chứa trong
小
六
壬