字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
小幺
小幺
Nghĩa
1.旧称官府中供奔走的小差役。 2.旧称年轻娼妓。 3.少年男仆。
Chữ Hán chứa trong
小
幺