字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
小斛
小斛
Nghĩa
1.不足标准量的斛。 2.指方形小器皿。
Chữ Hán chứa trong
小
斛