字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
小昮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
小昮
小昮
Nghĩa
1.《诗.小雅》篇名。《诗.小雅.小昮序》"小昮﹐大夫刺幽王也。"郑玄笺"亦当为刺厉王。"朱熹集传"大夫以王惑于邪谋﹐不能断以从善﹐而作此诗。"后用以表达对谗言的愤慨。
Chữ Hán chứa trong
小
昮