字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
小杜
小杜
Nghĩa
1.称汉杜延年。延年﹐杜周子﹐亦明法律﹐持刑以宽。 2.称唐杜牧。
Chữ Hán chứa trong
小
杜