字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
小猢狲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
小猢狲
小猢狲
Nghĩa
1.小猴子。借指年轻男子。有时用作詈词。
Chữ Hán chứa trong
小
猢
狲