字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
小瘪三
小瘪三
Nghĩa
1.方言。对无正当职业而以乞讨或偷窃为生的年轻游民的蔑称。 2.用作詈词或昵称。
Chữ Hán chứa trong
小
瘪
三
小瘪三 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台