小瘪三

Nghĩa

1.方言。对无正当职业而以乞讨或偷窃为生的年轻游民的蔑称。 2.用作詈词或昵称。

Chữ Hán chứa trong

小瘪三 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台