字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
小砑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
小砑
小砑
Nghĩa
1.轻轻以石碾物使之光滑。常指经此法加工之布帛笺纸。
Chữ Hán chứa trong
小
砑