字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
小腆
小腆
Nghĩa
1.小国。《书.大诰》"殷小腆﹐诞敢纪其叙。"孔颖达疏"殷本天子之国﹐武庚比之为小﹐故言小腆。腆是小貌也。郑玄云'腆谓小国也。'"一说为馀孽。曾运干正读"小腆﹐言余孽也﹐指武庚言。"
Chữ Hán chứa trong
小
腆