字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
小茴香
小茴香
Nghĩa
1.伞形科。多年生草本。全株有强烈香气﹐表面有白粉。果实形似大麦﹐有辛辣香气﹐为我国传统调味香料。盛产于山西﹑内蒙古自治区。
Chữ Hán chứa trong
小
茴
香