字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
小逡巡
小逡巡
Nghĩa
1.前蜀军中刀的隐语。 2.短暂徘徊。
Chữ Hán chứa trong
小
逡
巡